порыва́ться
Dấu sắc trên порыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порыва́ться nghĩa là cố, cố sức.
Nghĩa của порыва́ться
Động từ
- +инф. Cố, cố sức, rán sức, muốn, mong muốn.
Cặp thể của порыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | порыва́юсь |
| ты | порыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | порыва́ется |
| мы | порыва́емся |
| вы | порыва́етесь |
| они́ | порыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порыва́лся |
| Giống cái (она́) | порыва́лась |
| Giống trung (оно́) | порыва́лось |
| Số nhiều (они́) | порыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порыва́йтесь |
Họ từ của порыва́ться
Câu hỏi thường gặp
порываться nghĩa là gì?
порываться (động từ) nghĩa là cố, cố sức.
порываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порыва́ться (phiên âm Latinh poryvátʹsja, IPA [pərɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.