TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порыва́ться

thể chưa hoàn thành
poryvátʹsja[pərɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порыва́ться nghĩa là cố, cố sức.

Nghĩa của порыва́ться

Động từ

  1. +инф. Cố, cố sức, rán sức, muốn, mong muốn.

Cặp thể của порыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порыва́ться

NgôiHiện tại
япорыва́юсь
тыпорыва́ешься
он / она́ / оно́порыва́ется
мыпорыва́емся
выпорыва́етесь
они́порыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порываться.

Quá khứ

Giống đực (он)порыва́лся
Giống cái (она́)порыва́лась
Giống trung (оно́)порыва́лось
Số nhiều (они́)порыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порыва́йтесь

Họ từ của порыва́ться

Câu hỏi thường gặp

порываться nghĩa là gì?

порываться (động từ) nghĩa là cố, cố sức.

порываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порыва́ться (phiên âm Latinh poryvátʹsja, IPA [pərɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.