портя́нка
Dấu sắc trên портя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портя́нка nghĩa là tấm vải bọc chân, xà cạp.
Nghĩa của портя́нка
Danh từ
- Tấm vải bọc chân, xà cạp.
Biến cách của портя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | портя́нка | портя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | портя́нки | портя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | портя́нке | портя́нкам |
| Đối cách кого? что? | портя́нку | портя́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | портя́нкой | портя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | портя́нке | портя́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với портя́нка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
портянка nghĩa là gì?
портянка (danh từ) nghĩa là tấm vải bọc chân, xà cạp.
портянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портя́нка (phiên âm Latinh portjánka, IPA [pɐrˈtʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.