TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портя́нка

giống cáiđộng vật
portjánka[pɐrˈtʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портя́нка nghĩa là tấm vải bọc chân, xà cạp.

Nghĩa của портя́нка

Danh từ

  1. Tấm vải bọc chân, xà cạp.

Biến cách của портя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портя́нкапортя́нки
Sinh cách кого? чего?портя́нкипортя́нок
Tặng cách кому? чему?портя́нкепортя́нкам
Đối cách кого? что?портя́нкупортя́нок
Công cụ cách кем? чем?портя́нкойпортя́нками
Giới cách о ком? о чём?портя́нкепортя́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với портя́нка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

портянка nghĩa là gì?

портянка (danh từ) nghĩa là tấm vải bọc chân, xà cạp.

портянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портя́нка (phiên âm Latinh portjánka, IPA [pɐrˈtʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.