TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простыня́

giống cáibất động vật
prostynjá[prəstɨˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простыня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простыня́ nghĩa là tấm vải trải giường, vải giải giường.

Nghĩa của простыня́

Danh từ

  1. Tấm vải trải giường, vải giải giường; (подкладываемая под одеяло) [tấm] vải lót chăn.

Biến cách của простыня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?простыня́про́стыни
Sinh cách кого? чего?простыни́простыне́й
Tặng cách кому? чему?простыне́простыня́м
Đối cách кого? что?простыню́про́стыни
Công cụ cách кем? чем?простынёйпростыня́ми
Giới cách о ком? о чём?простыне́простыня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với простыня́

Đồng nghĩa

Họ từ của простыня́

Câu hỏi thường gặp

простыня nghĩa là gì?

простыня (danh từ) nghĩa là tấm vải trải giường, vải giải giường.

простыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простыня́ (phiên âm Latinh prostynjá, IPA [prəstɨˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.