TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посему́

posemú[pəsʲɪˈmu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посему́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посему́ nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Nghĩa của посему́

Phó từ

  1. Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посему́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

посему nghĩa là gì?

посему (phó từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.

посему đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посему́ (phiên âm Latinh posemú, IPA [pəsʲɪˈmu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.