посере́ть
Dấu sắc trên посере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посере́ть nghĩa là xám đi.
Nghĩa của посере́ть
Thể hoàn thành của сере́ть.
Động từ
- Xám đi.
Cặp thể của посере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посере́ю |
| ты | посере́ешь |
| он / она́ / оно́ | посере́ет |
| мы | посере́ем |
| вы | посере́ете |
| они́ | посере́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посере́л |
| Giống cái (она́) | посере́ла |
| Giống trung (оно́) | посере́ло |
| Số nhiều (они́) | посере́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посере́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посере́йте |
Họ từ của посере́ть
Câu hỏi thường gặp
посереть nghĩa là gì?
посереть (động từ) nghĩa là xám đi.
посереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посере́ть (phiên âm Latinh poserétʹ, IPA [pəsʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.