TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посере́ть

thể hoàn thành
poserétʹ[pəsʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посере́ть nghĩa là xám đi.

Nghĩa của посере́ть

Thể hoàn thành của сере́ть.

Động từ

  1. Xám đi.

Cặp thể của посере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посере́ть

NgôiTương lai
япосере́ю
тыпосере́ешь
он / она́ / оно́посере́ет
мыпосере́ем
выпосере́ете
они́посере́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посере́л
Giống cái (она́)посере́ла
Giống trung (оно́)посере́ло
Số nhiều (они́)посере́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посере́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посере́йте

Họ từ của посере́ть

Câu hỏi thường gặp

посереть nghĩa là gì?

посереть (động từ) nghĩa là xám đi.

посереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посере́ть (phiên âm Latinh poserétʹ, IPA [pəsʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.