поспеши́ть
Dấu sắc trên поспеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поспеши́ть nghĩa là vội, vội vàng.
Nghĩa của поспеши́ть
Động từ
- Vội, vội vàng, gấp rút.
Cặp thể của поспеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поспеши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поспешу́ |
| ты | поспеши́шь |
| он / она́ / оно́ | поспеши́т |
| мы | поспеши́м |
| вы | поспеши́те |
| они́ | поспеша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поспеши́л |
| Giống cái (она́) | поспеши́ла |
| Giống trung (оно́) | поспеши́ло |
| Số nhiều (они́) | поспеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поспеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поспеши́те |
Câu ví dụ với поспеши́ть
- Ты должен поспешить. Bạn phải nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3525782
- Поспешите, а то мы опоздаем. Nhanh lên, không là muộn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2784329
- Поспешишь — людей насмешишь. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381289
- Поспешил - людей насмешил. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2854466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поспешить nghĩa là gì?
поспешить (động từ) nghĩa là vội, vội vàng.
поспешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поспеши́ть (phiên âm Latinh pospešítʹ, IPA [pəspʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.