постига́ть
thể chưa hoàn thành
postigátʹ[pəsʲtʲɪˈɡatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên постига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постига́ть nghĩa là thấu hiểu.
Nghĩa của постига́ть
Động từ
- Thấu hiểu.
Chia động từ постига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | постига́ю |
| ты | постига́ешь |
| он / она́ / оно́ | постига́ет |
| мы | постига́ем |
| вы | постига́ете |
| они́ | постига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постига́л |
| Giống cái (она́) | постига́ла |
| Giống trung (оно́) | постига́ло |
| Số nhiều (они́) | постига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постига́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với постига́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
постигать nghĩa là gì?
постигать (động từ) nghĩa là thấu hiểu.
постигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постига́ть (phiên âm Latinh postigátʹ, IPA [pəsʲtʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.