TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постига́ть

thể chưa hoàn thành
postigátʹ[pəsʲtʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постига́ть nghĩa là thấu hiểu.

Nghĩa của постига́ть

Động từ

  1. Thấu hiểu.

Chia động từ постига́ть

NgôiHiện tại
япостига́ю
тыпостига́ешь
он / она́ / оно́постига́ет
мыпостига́ем
выпостига́ете
они́постига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постигать.

Quá khứ

Giống đực (он)постига́л
Giống cái (она́)постига́ла
Giống trung (оно́)постига́ло
Số nhiều (они́)постига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постига́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với постига́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

постигать nghĩa là gì?

постигать (động từ) nghĩa là thấu hiểu.

постигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постига́ть (phiên âm Latinh postigátʹ, IPA [pəsʲtʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.