TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потеря́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
poterjátʹ[pətʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потеря́ть nghĩa là mất, băng hà.

Nghĩa của потеря́ть

Động từ

  1. Mất.
  2. Băng hà.

Cặp thể của потеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потеря́ть

NgôiTương lai
япотеря́ю
тыпотеря́ешь
он / она́ / оно́потеря́ет
мыпотеря́ем
выпотеря́ете
они́потеря́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потеря́л
Giống cái (она́)потеря́ла
Giống trung (оно́)потеря́ло
Số nhiều (они́)потеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потеря́йте

Họ từ của потеря́ть

Câu ví dụ với потеря́ть

  • По твоей вине я потерял аппетит. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #5638
  • Где я мог потерять очки? Tôi đã để mất kính của mình ở đâu nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8966918
  • Я не хотел потерять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11091499
  • Ты не боишься потерять деньги? Bạn không sợ mất tiền của bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14052515
  • Вы не боитесь потерять деньги? Bạn không sợ mất tiền của bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14052517
  • Есть люди, которые получают от своего состояния только страх потерять его. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5005865
  • Он потерял состояние на фондовом рынке. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650128
  • Она потеряла деньги, семью, друзей. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

потерять nghĩa là gì?

потерять (động từ) nghĩa là mất, băng hà.

потерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потеря́ть (phiên âm Latinh poterjátʹ, IPA [pətʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.