TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́шить

thể chưa hoàn thành
téšitʹ[ˈtʲeʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́шить nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.

Nghĩa của те́шить

Động từ

  1. khẩu ngữ забавлять, развлекать Giải trí, làm [cho]... vui.
  2. доставлять удовольствие Làm vui, làm khoái, làm mơn trớn.
    • те́шить взорlàm vui mắt, làm sướng mắt, làm khoái mắt
    • те́шить чьё-л. самолю́биеlàm khoái (mơn trớn) lòng tự ái của ai
  3. утешать An ủi, mơn trớn.
    • те́шить себя́ наде́ждамиtự an ủi (mơn trớn, vuốt ve) mình bằng những hi vọng

Cặp thể của те́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ те́шить

NgôiHiện tại
яте́шу
тыте́шишь
он / она́ / оно́те́шит
мыте́шим
выте́шите
они́те́шат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тешить.

Quá khứ

Giống đực (он)те́шил
Giống cái (она́)те́шила
Giống trung (оно́)те́шило
Số nhiều (они́)те́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)те́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)те́шьте

Họ từ của те́шить

Câu hỏi thường gặp

тешить nghĩa là gì?

тешить (động từ) nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.

тешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́шить (phiên âm Latinh téšitʹ, IPA [ˈtʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.