те́шить
Dấu sắc trên те́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́шить nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.
Nghĩa của те́шить
Động từ
- khẩu ngữ забавлять, развлекать Giải trí, làm [cho]... vui.
- доставлять удовольствие Làm vui, làm khoái, làm mơn trớn.
- те́шить взорlàm vui mắt, làm sướng mắt, làm khoái mắt
- те́шить чьё-л. самолю́биеlàm khoái (mơn trớn) lòng tự ái của ai
- утешать An ủi, mơn trớn.
- те́шить себя́ наде́ждамиtự an ủi (mơn trớn, vuốt ve) mình bằng những hi vọng
Cặp thể của те́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ те́шить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | те́шу |
| ты | те́шишь |
| он / она́ / оно́ | те́шит |
| мы | те́шим |
| вы | те́шите |
| они́ | те́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тешить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | те́шил |
| Giống cái (она́) | те́шила |
| Giống trung (оно́) | те́шило |
| Số nhiều (они́) | те́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | те́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | те́шьте |
Họ từ của те́шить
Câu hỏi thường gặp
тешить nghĩa là gì?
тешить (động từ) nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.
тешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́шить (phiên âm Latinh téšitʹ, IPA [ˈtʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.