TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потрясти́

thể hoàn thành
potrjastí[pətrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потрясти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потрясти́ nghĩa là giũ, lắc, giơ dọa, vung dọa.

Nghĩa của потрясти́

Thể hoàn thành của потряса́ть.

Động từ

  1. Giũ, lắc, lay, rung.
  2. Giơ... [lên] dọa, vung... [lên] dọa.
  3. Làm rung, [làm] rung chuyển, [làm] chấn động, [làm] rung động.
  4. Làm... xúc động mạnh, [làm] chấn động, [làm] rung chuyển.

Cặp thể của потрясти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потрясти́

NgôiTương lai
япотрясу́
тыпотрясёшь
он / она́ / оно́потрясёт
мыпотрясём
выпотрясёте
они́потрясу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потря́с
Giống cái (она́)потрясла́
Giống trung (оно́)потрясло́
Số nhiều (они́)потрясли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потряси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потряси́те

Họ từ của потрясти́

Câu hỏi thường gặp

потрясти nghĩa là gì?

потрясти (động từ) nghĩa là giũ, lắc, giơ dọa, vung dọa.

потрясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потрясти́ (phiên âm Latinh potrjastí, IPA [pətrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.