TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поэ́тика

giống cáibất động vật
poétika[pɐˈɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поэ́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поэ́тика nghĩa là thi học, luật thơ.

Nghĩa của поэ́тика

Danh từ

  1. Thi học, luật thơ, thi luật, thi pháp.

Biến cách của поэ́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поэ́тикапоэ́тики
Sinh cách кого? чего?поэ́тикипоэ́тик
Tặng cách кому? чему?поэ́тикепоэ́тикам
Đối cách кого? что?поэ́тикупоэ́тики
Công cụ cách кем? чем?поэ́тикойпоэ́тиками
Giới cách о ком? о чём?поэ́тикепоэ́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поэ́тика

Câu hỏi thường gặp

поэтика nghĩa là gì?

поэтика (danh từ) nghĩa là thi học, luật thơ.

поэтика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поэ́тика (phiên âm Latinh poétika, IPA [pɐˈɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.