TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роди́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rodítelʹ[rɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роди́тель nghĩa là cha hoặc mẹ, bậc sinh thành, phụ huynh.

Nghĩa của роди́тель

Danh từ

  1. Cha hoặc mẹ, bậc sinh thành (số nhiều роди́тели — cha mẹ).
  2. Phụ huynh.

Biến cách của роди́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?роди́тельроди́тели
Sinh cách кого? чего?роди́теляроди́телей
Tặng cách кому? чему?роди́телюроди́телям
Đối cách кого? что?роди́теляроди́телей
Công cụ cách кем? чем?роди́телемроди́телями
Giới cách о ком? о чём?роди́телероди́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với роди́тель

Đồng nghĩa

Họ từ của роди́тель

Câu ví dụ với роди́тель

  • Том всё ещё живёт с родителями. Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110726
  • Подростки часто спорят со своими родителями. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587895
  • Она не зависит от своих родителей. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483282
  • Ты показывал это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475899
  • Ты должен слушаться своих родителей. Bạn nên nghe lời cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #699060
  • Они не всегда слушаются родителей. Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #738365
  • Вы показали это Вашим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2463745
  • Вы показывали это своим родителям? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

родитель nghĩa là gì?

родитель (danh từ) nghĩa là cha hoặc mẹ, bậc sinh thành, phụ huynh.

родитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роди́тель (phiên âm Latinh rodítelʹ, IPA [rɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.