TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предпочти́тельный

predpočtítelʹnyj[prʲɪtpɐt͡ɕˈtʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предпочти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предпочти́тельный nghĩa là thích hơn cả, tốt hơn cả.

Nghĩa của предпочти́тельный

Tính từ

  1. Thích hơn cả, tốt hơn cả.

Biến cách của предпочти́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпредпочти́тельныйпредпочти́тельноепредпочти́тельнаяпредпочти́тельные
Sinh cáchпредпочти́тельногопредпочти́тельногопредпочти́тельнойпредпочти́тельных
Tặng cáchпредпочти́тельномупредпочти́тельномупредпочти́тельнойпредпочти́тельным
Đối cáchпредпочти́тельный / предпочти́тельногопредпочти́тельноепредпочти́тельнуюпредпочти́тельные / предпочти́тельных
Công cụ cáchпредпочти́тельнымпредпочти́тельнымпредпочти́тельнойпредпочти́тельными
Giới cáchпредпочти́тельномпредпочти́тельномпредпочти́тельнойпредпочти́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của предпочти́тельный

Câu hỏi thường gặp

предпочтительный nghĩa là gì?

предпочтительный (tính từ) nghĩa là thích hơn cả, tốt hơn cả.

предпочтительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предпочти́тельный (phiên âm Latinh predpočtítelʹnyj, IPA [prʲɪtpɐt͡ɕˈtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.