TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прети́ть

thể chưa hoàn thành
pretítʹ[prʲɪˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прети́ть nghĩa là làm ghe tởm, làm kinh tởm.

Nghĩa của прети́ть

Động từ

  1. Làm... ghe tởm, làm... kinh tởm, làm... gớm ghiếc. + tặng cách

Chia động từ прети́ть

NgôiHiện tại
я—
тыпрети́шь
он / она́ / оно́прети́т
мыпрети́м
выпрети́те
они́претя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + претить.

Quá khứ

Giống đực (он)прети́л
Giống cái (она́)прети́ла
Giống trung (оно́)прети́ло
Số nhiều (они́)прети́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прети́те

Họ từ của прети́ть

Câu hỏi thường gặp

претить nghĩa là gì?

претить (động từ) nghĩa là làm ghe tởm, làm kinh tởm.

претить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прети́ть (phiên âm Latinh pretítʹ, IPA [prʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.