преуме́ньшить
Dấu sắc trên преуме́ньшить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преуме́ньшить nghĩa là bớt đi, giảm đi.
Nghĩa của преуме́ньшить
Thể hoàn thành của преуменьша́ть.
Động từ
- Bớt... đi, giảm... đi; (недооценивать) đánh giá thấp, coi nhẹ, xem nhẹ.
Cặp thể của преуме́ньшить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преуме́ньшить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | преуме́ньшу |
| ты | преуме́ньшишь |
| он / она́ / оно́ | преуме́ньшит |
| мы | преуме́ньшим |
| вы | преуме́ньшите |
| они́ | преуме́ньшат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преуме́ньшил |
| Giống cái (она́) | преуме́ньшила |
| Giống trung (оно́) | преуме́ньшило |
| Số nhiều (они́) | преуме́ньшили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преуме́ньши |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преуме́ньшите |
Họ từ của преуме́ньшить
Câu hỏi thường gặp
преуменьшить nghĩa là gì?
преуменьшить (động từ) nghĩa là bớt đi, giảm đi.
преуменьшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преуме́ньшить (phiên âm Latinh preuménʹšitʹ, IPA [prʲɪʊˈmʲenʲʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.