TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преуме́ньшить

thể hoàn thành
preuménʹšitʹ[prʲɪʊˈmʲenʲʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преуме́ньшить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преуме́ньшить nghĩa là bớt đi, giảm đi.

Nghĩa của преуме́ньшить

Thể hoàn thành của преуменьша́ть.

Động từ

  1. Bớt... đi, giảm... đi; (недооценивать) đánh giá thấp, coi nhẹ, xem nhẹ.

Cặp thể của преуме́ньшить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ преуме́ньшить

NgôiTương lai
япреуме́ньшу
тыпреуме́ньшишь
он / она́ / оно́преуме́ньшит
мыпреуме́ньшим
выпреуме́ньшите
они́преуме́ньшат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)преуме́ньшил
Giống cái (она́)преуме́ньшила
Giống trung (оно́)преуме́ньшило
Số nhiều (они́)преуме́ньшили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)преуме́ньши
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)преуме́ньшите

Họ từ của преуме́ньшить

Câu hỏi thường gặp

преуменьшить nghĩa là gì?

преуменьшить (động từ) nghĩa là bớt đi, giảm đi.

преуменьшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преуме́ньшить (phiên âm Latinh preuménʹšitʹ, IPA [prʲɪʊˈmʲenʲʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.