TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибау́тка

giống cáibất động vật
pribaútka[prʲɪbɐˈutkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибау́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибау́тка nghĩa là pha trò, bông đùa.

Nghĩa của прибау́тка

Danh từ

  1. [Câu, lời] pha trò, bông đùa, bông phèng.

Biến cách của прибау́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прибау́ткаприбау́тки
Sinh cách кого? чего?прибау́ткиприбау́ток
Tặng cách кому? чему?прибау́ткеприбау́ткам
Đối cách кого? что?прибау́ткуприбау́тки
Công cụ cách кем? чем?прибау́ткойприбау́тками
Giới cách о ком? о чём?прибау́ткеприбау́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прибау́тка

Câu hỏi thường gặp

прибаутка nghĩa là gì?

прибаутка (danh từ) nghĩa là pha trò, bông đùa.

прибаутка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибау́тка (phiên âm Latinh pribaútka, IPA [prʲɪbɐˈutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.