ба́сня
giống cáibất động vật
básnja[ˈbasnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́сня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́сня nghĩa là hoang đường, bịa đặt.
Nghĩa của ба́сня
Danh từ
- khẩu ngữ небылица [chuyện] hoang đường, bịa đặt.
Biến cách của ба́сня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́сня | ба́сни |
| Sinh cách кого? чего? | ба́сни | ба́сен |
| Tặng cách кому? чему? | ба́сне | ба́сням |
| Đối cách кого? что? | ба́сню | ба́сни |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́сней | ба́снями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́сне | ба́снях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ба́сня
Câu hỏi thường gặp
басня nghĩa là gì?
басня (danh từ) nghĩa là hoang đường, bịa đặt.
басня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́сня (phiên âm Latinh básnja, IPA [ˈbasnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.