TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́сня

giống cáibất động vật
básnja[ˈbasnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́сня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́сня nghĩa là hoang đường, bịa đặt.

Nghĩa của ба́сня

Danh từ

  1. khẩu ngữ небылица [chuyện] hoang đường, bịa đặt.

Biến cách của ба́сня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́сняба́сни
Sinh cách кого? чего?ба́сниба́сен
Tặng cách кому? чему?ба́снеба́сням
Đối cách кого? что?ба́снюба́сни
Công cụ cách кем? чем?ба́снейба́снями
Giới cách о ком? о чём?ба́снеба́снях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ба́сня

Câu hỏi thường gặp

басня nghĩa là gì?

басня (danh từ) nghĩa là hoang đường, bịa đặt.

басня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́сня (phiên âm Latinh básnja, IPA [ˈbasnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.