прибли́зиться
Dấu sắc trên прибли́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибли́зиться nghĩa là đến gần, xích gần, tới gần.
Nghĩa của прибли́зиться
Thể hoàn thành của приближа́ться.
Động từ
- Đến gần, xích gần [lại], dịch gần [lại], tiếp cận.
- Đến gần, tới gần, sắp tới.
- Gần với, gần giống với, gần như, giống như.
Cặp thể của прибли́зиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибли́зиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прибли́жусь |
| ты | прибли́зишься |
| он / она́ / оно́ | прибли́зится |
| мы | прибли́зимся |
| вы | прибли́зитесь |
| они́ | прибли́зятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибли́зился |
| Giống cái (она́) | прибли́зилась |
| Giống trung (оно́) | прибли́зилось |
| Số nhiều (они́) | прибли́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибли́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибли́зьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прибли́зиться
Trái nghĩa
Họ từ của прибли́зиться
Câu hỏi thường gặp
приблизиться nghĩa là gì?
приблизиться (động từ) nghĩa là đến gần, xích gần, tới gần.
приблизиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибли́зиться (phiên âm Latinh priblízitʹsja, IPA [prʲɪˈblʲizʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.