TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́быль

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
príbylʹ[ˈprʲibɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́быль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́быль nghĩa là lợi nhuận, lời.

Nghĩa của при́быль

Danh từ

  1. Lợi nhuận, lời.

Biến cách của при́быль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́быльпри́были
Sinh cách кого? чего?при́былипри́былей
Tặng cách кому? чему?при́былипри́былям
Đối cách кого? что?при́быльпри́были
Công cụ cách кем? чем?при́быльюпри́былями
Giới cách о ком? о чём?при́былипри́былях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́быль

Đồng nghĩa

Họ từ của при́быль

Câu ví dụ với при́быль

  • Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9084062
  • Товары прибыли в хорошем состоянии. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4622672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прибыль nghĩa là gì?

прибыль (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.

прибыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́быль (phiên âm Latinh príbylʹ, IPA [ˈprʲibɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.