прики́нуть
Dấu sắc trên прики́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прики́нуть nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.
Nghĩa của прики́нуть
Thể hoàn thành của прики́дывать.
Động từ
- Thêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêm.
- Ước lượng.
- Ước tính, tính áng chừng, phỏng tính.
Cặp thể của прики́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прики́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прики́ну |
| ты | прики́нешь |
| он / она́ / оно́ | прики́нет |
| мы | прики́нем |
| вы | прики́нете |
| они́ | прики́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прики́нул |
| Giống cái (она́) | прики́нула |
| Giống trung (оно́) | прики́нуло |
| Số nhiều (они́) | прики́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прики́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прики́ньте |
Họ từ của прики́нуть
Câu hỏi thường gặp
прикинуть nghĩa là gì?
прикинуть (động từ) nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.
прикинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прики́нуть (phiên âm Latinh prikínutʹ, IPA [prʲɪˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.