TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прики́нуть

thể hoàn thành
prikínutʹ[prʲɪˈkʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прики́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прики́нуть nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.

Nghĩa của прики́нуть

Thể hoàn thành của прики́дывать.

Động từ

  1. Thêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêm.
  2. Ước lượng.
  3. Ước tính, tính áng chừng, phỏng tính.

Cặp thể của прики́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прики́нуть

NgôiTương lai
яприки́ну
тыприки́нешь
он / она́ / оно́прики́нет
мыприки́нем
выприки́нете
они́прики́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прики́нул
Giống cái (она́)прики́нула
Giống trung (оно́)прики́нуло
Số nhiều (они́)прики́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прики́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прики́ньте

Họ từ của прики́нуть

Câu hỏi thường gặp

прикинуть nghĩa là gì?

прикинуть (động từ) nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.

прикинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прики́нуть (phiên âm Latinh prikínutʹ, IPA [prʲɪˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.