TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикры́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prikrýtʹ[prʲɪˈkrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикры́ть nghĩa là đậy, che, che đậy, che giấu.

Nghĩa của прикры́ть

Thể hoàn thành của прикрыва́ть.

Động từ

  1. Đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ.
  2. Che đậy, che giấu, giấu giếm.
  3. Che khuất, che lấp, che kín.
  4. Yểm hộ, che chở, bảo vệ.
  5. Khép, đóng hờ.
  6. khẩu ngữ Ngừng, đóng cửa.
  7. Che.

Cặp thể của прикры́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикры́ть

NgôiTương lai
яприкро́ю
тыприкро́ешь
он / она́ / оно́прикро́ет
мыприкро́ем
выприкро́ете
они́прикро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикры́л
Giống cái (она́)прикры́ла
Giống trung (оно́)прикры́ло
Số nhiều (они́)прикры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикро́йте

Họ từ của прикры́ть

Câu hỏi thường gặp

прикрыть nghĩa là gì?

прикрыть (động từ) nghĩa là đậy, che, che đậy, che giấu.

прикрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикры́ть (phiên âm Latinh prikrýtʹ, IPA [prʲɪˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.