TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилепи́ть

thể hoàn thành
prilepítʹ[prʲɪlʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилепи́ть nghĩa là gắn vào.

Nghĩa của прилепи́ть

Thể hoàn thành của прилепля́ть.

Động từ

  1. Gắn... vào; (клеем) dán... vào.

Cặp thể của прилепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прилепи́ть

NgôiTương lai
яприлеплю́
тыприле́пишь
он / она́ / оно́приле́пит
мыприле́пим
выприле́пите
они́приле́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прилепи́л
Giống cái (она́)прилепи́ла
Giống trung (оно́)прилепи́ло
Số nhiều (они́)прилепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прилепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прилепи́те

Họ từ của прилепи́ть

Câu hỏi thường gặp

прилепить nghĩa là gì?

прилепить (động từ) nghĩa là gắn vào.

прилепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилепи́ть (phiên âm Latinh prilepítʹ, IPA [prʲɪlʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.