TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присво́ить

thể hoàn thành
prisvóitʹ[prʲɪsˈvoɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присво́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присво́ить nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, nhận là của mình, vơ về mình.

Nghĩa của присво́ить

Thể hoàn thành của присва́ивать.

Động từ

  1. Chiếm hữu, chiếm đoạt, chiếm giữ, chiếm lấy, tiếm đoạt, cướp đoạt, chiếm làm của riêng.
  2. Nhận... là của mình, vơ... về mình, nhận xằng, nhận vơ.
  3. Trao tặng cho..., phong cho...
  4. Đặt tên, đặt cho.

Cặp thể của присво́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присво́ить

NgôiTương lai
яприсво́ю
тыприсво́ишь
он / она́ / оно́присво́ит
мыприсво́им
выприсво́ите
они́присво́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присво́ил
Giống cái (она́)присво́ила
Giống trung (оно́)присво́ило
Số nhiều (они́)присво́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присво́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присво́йте

Họ từ của присво́ить

Câu hỏi thường gặp

присвоить nghĩa là gì?

присвоить (động từ) nghĩa là chiếm hữu, chiếm đoạt, nhận là của mình, vơ về mình.

присвоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присво́ить (phiên âm Latinh prisvóitʹ, IPA [prʲɪsˈvoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.