TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прислони́ться

thể hoàn thành
prislonítʹsja[prʲɪsɫɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прислони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прислони́ться nghĩa là tựa vào, dựa vào.

Nghĩa của прислони́ться

Thể hoàn thành của прислоня́ться.

Động từ

  1. Tựa vào, dựa vào.

Cặp thể của прислони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прислони́ться

NgôiTương lai
яприслоню́сь
тыприслони́шься
он / она́ / оно́прислони́тся
мыприслони́мся
выприслони́тесь
они́прислоня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прислони́лся
Giống cái (она́)прислони́лась
Giống trung (оно́)прислони́лось
Số nhiều (они́)прислони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прислони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прислони́тесь

Họ từ của прислони́ться

Câu hỏi thường gặp

прислониться nghĩa là gì?

прислониться (động từ) nghĩa là tựa vào, dựa vào.

прислониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прислони́ться (phiên âm Latinh prislonítʹsja, IPA [prʲɪsɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.