TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присни́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prisnítʹsja[prʲɪsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присни́ться nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.

Nghĩa của присни́ться

Thể hoàn thành của сни́ться.

Động từ

  1. Mơ thấy, nằm thấy, mộng thấy, chiêm bao thấy, nằm mê, nằm mơ, nằm mộng [thấy].

Cặp thể của присни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ присни́ться

NgôiTương lai
яприсню́сь
тыприсни́шься
он / она́ / оно́присни́тся
мыприсни́мся
выприсни́тесь
они́присня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)присни́лся
Giống cái (она́)присни́лась
Giống trung (оно́)присни́лось
Số nhiều (они́)присни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)присни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)присни́тесь

Họ từ của присни́ться

Câu ví dụ với присни́ться

  • Мне приснился сон, но я его забыл. Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13901462
  • Мне это не приснилось? Liệu đây có phải là mơ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8995179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

присниться nghĩa là gì?

присниться (động từ) nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.

присниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присни́ться (phiên âm Latinh prisnítʹsja, IPA [prʲɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.