присни́ться
Dấu sắc trên присни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присни́ться nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.
Nghĩa của присни́ться
Thể hoàn thành của сни́ться.
Động từ
- Mơ thấy, nằm thấy, mộng thấy, chiêm bao thấy, nằm mê, nằm mơ, nằm mộng [thấy].
Cặp thể của присни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | присню́сь |
| ты | присни́шься |
| он / она́ / оно́ | присни́тся |
| мы | присни́мся |
| вы | присни́тесь |
| они́ | присня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присни́лся |
| Giống cái (она́) | присни́лась |
| Giống trung (оно́) | присни́лось |
| Số nhiều (они́) | присни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присни́тесь |
Họ từ của присни́ться
Câu ví dụ với присни́ться
- Мне приснился сон, но я его забыл. Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13901462
- Мне это не приснилось? Liệu đây có phải là mơ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8995179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
присниться nghĩa là gì?
присниться (động từ) nghĩa là mơ thấy, nằm thấy.
присниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присни́ться (phiên âm Latinh prisnítʹsja, IPA [prʲɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.