TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспосо́бить

thể hoàn thành
prisposóbitʹ[prʲɪspɐˈsobʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспосо́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспосо́бить nghĩa là làm thích dụng.

Nghĩa của приспосо́бить

Thể hoàn thành của приспоса́бливать.

Động từ

  1. Làm... thích dụng; (применять для чего́-л.) ứng dụng, sử dụng, dùng.

Cặp thể của приспосо́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приспосо́бить

NgôiTương lai
яприспосо́блю
тыприспосо́бишь
он / она́ / оно́приспосо́бит
мыприспосо́бим
выприспосо́бите
они́приспосо́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приспосо́бил
Giống cái (она́)приспосо́била
Giống trung (оно́)приспосо́било
Số nhiều (они́)приспосо́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приспосо́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приспосо́бьте

Họ từ của приспосо́бить

Câu hỏi thường gặp

приспособить nghĩa là gì?

приспособить (động từ) nghĩa là làm thích dụng.

приспособить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспосо́бить (phiên âm Latinh prisposóbitʹ, IPA [prʲɪspɐˈsobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.