приспосо́бить
Dấu sắc trên приспосо́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приспосо́бить nghĩa là làm thích dụng.
Nghĩa của приспосо́бить
Thể hoàn thành của приспоса́бливать.
Động từ
- Làm... thích dụng; (применять для чего́-л.) ứng dụng, sử dụng, dùng.
Cặp thể của приспосо́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приспосо́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приспосо́блю |
| ты | приспосо́бишь |
| он / она́ / оно́ | приспосо́бит |
| мы | приспосо́бим |
| вы | приспосо́бите |
| они́ | приспосо́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приспосо́бил |
| Giống cái (она́) | приспосо́била |
| Giống trung (оно́) | приспосо́било |
| Số nhiều (они́) | приспосо́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приспосо́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приспосо́бьте |
Họ từ của приспосо́бить
Câu hỏi thường gặp
приспособить nghĩa là gì?
приспособить (động từ) nghĩa là làm thích dụng.
приспособить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приспосо́бить (phiên âm Latinh prisposóbitʹ, IPA [prʲɪspɐˈsobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.