прицепи́ться
Dấu sắc trên прицепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прицепи́ться nghĩa là móc vào, mắc vào, bám vào.
Nghĩa của прицепи́ться
Thể hoàn thành của прицепля́ться.
Động từ
- Móc vào, mắc vào, bám vào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (присоединиться) bám theo, đi theo.
- Bám vào, mắc vào.
Cặp thể của прицепи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прицепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прицеплю́сь |
| ты | прице́пишься |
| он / она́ / оно́ | прице́пится |
| мы | прице́пимся |
| вы | прице́питесь |
| они́ | прице́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прицепи́лся |
| Giống cái (она́) | прицепи́лась |
| Giống trung (оно́) | прицепи́лось |
| Số nhiều (они́) | прицепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прицепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прицепи́тесь |
Họ từ của прицепи́ться
Câu hỏi thường gặp
прицепиться nghĩa là gì?
прицепиться (động từ) nghĩa là móc vào, mắc vào, bám vào.
прицепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прицепи́ться (phiên âm Latinh pricepítʹsja, IPA [prʲɪt͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.