приюти́ться
Dấu sắc trên приюти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приюти́ться nghĩa là ở, trú ẩn.
Nghĩa của приюти́ться
Động từ
- Ở, trú ẩn, nương náu, nương thân, nương tựa, ẩn náu, nương nhờ; (пристроиться) ngồi ghé, nghỉ tạm, ở tạm; (расположиться) ẩn, nấp, núp, ẩn nấp.
Chia động từ приюти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приючу́сь |
| ты | приюти́шься |
| он / она́ / оно́ | приюти́тся |
| мы | приюти́мся |
| вы | приюти́тесь |
| они́ | приютя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приюти́лся |
| Giống cái (она́) | приюти́лась |
| Giống trung (оно́) | приюти́лось |
| Số nhiều (они́) | приюти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приюти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приюти́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приюти́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
приютиться nghĩa là gì?
приютиться (động từ) nghĩa là ở, trú ẩn.
приютиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приюти́ться (phiên âm Latinh prijutítʹsja, IPA [prʲɪjʉˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.