TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приюти́ться

thể hoàn thành
prijutítʹsja[prʲɪjʉˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приюти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приюти́ться nghĩa là ở, trú ẩn.

Nghĩa của приюти́ться

Động từ

  1. Ở, trú ẩn, nương náu, nương thân, nương tựa, ẩn náu, nương nhờ; (пристроиться) ngồi ghé, nghỉ tạm, ở tạm; (расположиться) ẩn, nấp, núp, ẩn nấp.

Chia động từ приюти́ться

NgôiTương lai
яприючу́сь
тыприюти́шься
он / она́ / оно́приюти́тся
мыприюти́мся
выприюти́тесь
они́приютя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приюти́лся
Giống cái (она́)приюти́лась
Giống trung (оно́)приюти́лось
Số nhiều (они́)приюти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приюти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приюти́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приюти́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приютиться nghĩa là gì?

приютиться (động từ) nghĩa là ở, trú ẩn.

приютиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приюти́ться (phiên âm Latinh prijutítʹsja, IPA [prʲɪjʉˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.