TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́блеск

giống đựcbất động vật
próblesk[ˈproblʲɪsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́блеск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́блеск nghĩa là tia sáng, tia.

Nghĩa của про́блеск

Danh từ

  1. Tia sáng, tia.
    • мо́лнииtia chớp

Biến cách của про́блеск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́блескпро́блески
Sinh cách кого? чего?про́блескапро́блесков
Tặng cách кому? чему?про́блескупро́блескам
Đối cách кого? что?про́блескпро́блески
Công cụ cách кем? чем?про́блескомпро́блесками
Giới cách о ком? о чём?про́блескепро́блесках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của про́блеск

Câu hỏi thường gặp

проблеск nghĩa là gì?

проблеск (danh từ) nghĩa là tia sáng, tia.

проблеск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́блеск (phiên âm Latinh próblesk, IPA [ˈproblʲɪsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.