про́бный
Dấu sắc trên про́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́бный nghĩa là để thử, thử thách.
Nghĩa của про́бный
Tính từ
- Để thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
- пробный полёт ав.[sự, chuyến] bay thử, bay thí nghiệm
- пробный пробе́г[sự] chạy thử
- пробный экземпля́рbản in thử
- пробный уро́кbài hoc thử sức, bài học để thử thách
- пробный ка́меньhòn đá thử vàng
- пробный шар[sự] thăm dò, mưu toan tìm hiểu cái gì
Biến cách của про́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | про́бный | про́бное | про́бная | про́бные |
| Sinh cách | про́бного | про́бного | про́бной | про́бных |
| Tặng cách | про́бному | про́бному | про́бной | про́бным |
| Đối cách | про́бный / про́бного | про́бное | про́бную | про́бные / про́бных |
| Công cụ cách | про́бным | про́бным | про́бной | про́бными |
| Giới cách | про́бном | про́бном | про́бной | про́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của про́бный
Câu hỏi thường gặp
пробный nghĩa là gì?
пробный (tính từ) nghĩa là để thử, thử thách.
пробный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́бный (phiên âm Latinh próbnyj, IPA [ˈprobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.