провали́ть
Dấu sắc trên провали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провали́ть nghĩa là làm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ, làm bại lộ.
Nghĩa của провали́ть
Thể hoàn thành của прова́ливать.
Động từ
- khẩu ngữ Làm hỏng, làm thất bại, làm phá sản, làm sụp đổ.
- Làm bị lộ, làm bại lộ, làm vỡ lở, làm vỡ cơ sở.
- Bác bỏ, bác đi.
- Đánh hỏng, đánh trượt.
Cặp thể của провали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | провалю́ |
| ты | прова́лишь |
| он / она́ / оно́ | прова́лит |
| мы | прова́лим |
| вы | прова́лите |
| они́ | прова́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провали́л |
| Giống cái (она́) | провали́ла |
| Giống trung (оно́) | провали́ло |
| Số nhiều (они́) | провали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провали́те |
Họ từ của провали́ть
Câu ví dụ với провали́ть
- Я не хочу провалить мои экзамены. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1849863
- Он провалил вступительный экзамен. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
провалить nghĩa là gì?
провалить (động từ) nghĩa là làm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ, làm bại lộ.
провалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провали́ть (phiên âm Latinh provalítʹ, IPA [prəvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.