TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́нность

giống cáibất động vật
provínnostʹ[prɐˈvʲinːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́нность nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi.

Nghĩa của прови́нность

Danh từ

  1. Điều lầm lỗi, lỗi.

Biến cách của прови́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́нностьпрови́нности
Sinh cách кого? чего?прови́нностипрови́нностей
Tặng cách кому? чему?прови́нностипрови́нностям
Đối cách кого? что?прови́нностьпрови́нности
Công cụ cách кем? чем?прови́нностьюпрови́нностями
Giới cách о ком? о чём?прови́нностипрови́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прови́нность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

провинность nghĩa là gì?

провинность (danh từ) nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi.

провинность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́нность (phiên âm Latinh provínnostʹ, IPA [prɐˈvʲinːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.