TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прово́дка

giống cáibất động vật
provódka[prɐˈvotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прово́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прово́дка nghĩa là lái qua, lái, xây dựng, làm.

Nghĩa của прово́дка

Danh từ

  1. судов [sự] lái qua, lái.
  2. железной дороги, канала [sự] xây dựng, làm.
  3. электричества [sự] mắc, bắc.
  4. водопровода [sự] đặt.
  5. сеть проводов Mạng dây điện, hệ thống dây dẫn.

Biến cách của прово́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прово́дкапрово́дки
Sinh cách кого? чего?прово́дкипрово́док
Tặng cách кому? чему?прово́дкепрово́дкам
Đối cách кого? что?прово́дкупрово́дки
Công cụ cách кем? чем?прово́дкойпрово́дками
Giới cách о ком? о чём?прово́дкепрово́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прово́дка

Câu hỏi thường gặp

проводка nghĩa là gì?

проводка (danh từ) nghĩa là lái qua, lái, xây dựng, làm.

проводка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прово́дка (phiên âm Latinh provódka, IPA [prɐˈvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.