TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проводни́к

giống đựcđộng vật
provodník[prəvɐdʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проводни́к nghĩa là hướng dẫn viên, chất dẫn.

Nghĩa của проводни́к

Danh từ

  1. Hướng dẫn viên.
  2. Chất dẫn.

Biến cách của проводни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проводни́кпроводники́
Sinh cách кого? чего?проводника́проводнико́в
Tặng cách кому? чему?проводнику́проводника́м
Đối cách кого? что?проводника́проводнико́в
Công cụ cách кем? чем?проводнико́мпроводника́ми
Giới cách о ком? о чём?проводнике́проводника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проводни́к

Đồng nghĩa

Họ từ của проводни́к

Câu ví dụ với проводни́к

  • Вода - проводник электричества. Nước dẫn điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5258699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проводник nghĩa là gì?

проводник (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên, chất dẫn.

проводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проводни́к (phiên âm Latinh provodník, IPA [prəvɐdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.