продо́лжиться
Dấu sắc trên продо́лжиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продо́лжиться nghĩa là tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.
Nghĩa của продо́лжиться
Thể hoàn thành của продолжа́ться.
Động từ
- Tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.
- Kéo dài.
Cặp thể của продо́лжиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продо́лжиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продо́лжусь |
| ты | продо́лжишься |
| он / она́ / оно́ | продо́лжится |
| мы | продо́лжимся |
| вы | продо́лжитесь |
| они́ | продо́лжатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продо́лжился |
| Giống cái (она́) | продо́лжилась |
| Giống trung (оно́) | продо́лжилось |
| Số nhiều (они́) | продо́лжились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продо́лжись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продо́лжитесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với продо́лжиться
Đồng nghĩa
Họ từ của продо́лжиться
Câu ví dụ với продо́лжиться
- Продолжится повышение цен. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478260
- Скоро это продолжится. Nó sắp tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12874699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
продолжиться nghĩa là gì?
продолжиться (động từ) nghĩa là tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.
продолжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продо́лжиться (phiên âm Latinh prodólžitʹsja, IPA [prɐˈdoɫʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.