проколо́ть
Dấu sắc trên проколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проколо́ть nghĩa là đâm.
Nghĩa của проколо́ть
Động từ
- Đâm.
Cặp thể của проколо́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проколо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проколю́ |
| ты | проко́лешь |
| он / она́ / оно́ | проко́лет |
| мы | проко́лем |
| вы | проко́лете |
| они́ | проко́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проколо́л |
| Giống cái (она́) | проколо́ла |
| Giống trung (оно́) | проколо́ло |
| Số nhiều (они́) | проколо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проколи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проколи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проколо́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của проколо́ть
Câu hỏi thường gặp
проколоть nghĩa là gì?
проколоть (động từ) nghĩa là đâm.
проколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проколо́ть (phiên âm Latinh prokolótʹ, IPA [prəkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.