TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проника́ться

thể chưa hoàn thành
pronikátʹsja[prənʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проника́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проника́ться nghĩa là thấm nhuần.

Nghĩa của проника́ться

Động từ

  1. Thấm nhuần.
    • проника́ться созна́нием до́лгаthấm nhuần ý thức nghĩa vụ, nhận rõ trách nhiệm
    • прони́кнуться реши́мостью[với lòng] tràn đầy kiên nghị

Cặp thể của проника́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проника́ться

NgôiHiện tại
япроника́юсь
тыпроника́ешься
он / она́ / оно́проника́ется
мыпроника́емся
выпроника́етесь
они́проника́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проникаться.

Quá khứ

Giống đực (он)проника́лся
Giống cái (она́)проника́лась
Giống trung (оно́)проника́лось
Số nhiều (они́)проника́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проника́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проника́йтесь

Họ từ của проника́ться

Câu hỏi thường gặp

проникаться nghĩa là gì?

проникаться (động từ) nghĩa là thấm nhuần.

проникаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проника́ться (phiên âm Latinh pronikátʹsja, IPA [prənʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.