проника́ться
Dấu sắc trên проника́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проника́ться nghĩa là thấm nhuần.
Nghĩa của проника́ться
Động từ
- Thấm nhuần.
- проника́ться созна́нием до́лгаthấm nhuần ý thức nghĩa vụ, nhận rõ trách nhiệm
- прони́кнуться реши́мостью[với lòng] tràn đầy kiên nghị
Cặp thể của проника́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проника́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проника́юсь |
| ты | проника́ешься |
| он / она́ / оно́ | проника́ется |
| мы | проника́емся |
| вы | проника́етесь |
| они́ | проника́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проникаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проника́лся |
| Giống cái (она́) | проника́лась |
| Giống trung (оно́) | проника́лось |
| Số nhiều (они́) | проника́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проника́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проника́йтесь |
Họ từ của проника́ться
Câu hỏi thường gặp
проникаться nghĩa là gì?
проникаться (động từ) nghĩa là thấm nhuần.
проникаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проника́ться (phiên âm Latinh pronikátʹsja, IPA [prənʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.