TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проползти́

thể hoàn thành
propolztí[prəpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проползти́ nghĩa là bò qua, trườn qua.

Nghĩa của проползти́

Thể hoàn thành của прополза́ть.

Động từ

  1. Bò qua, trườn qua; (проникать куда-л. ползком) bò vào, trườn vào.

Cặp thể của проползти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проползти́

NgôiTương lai
япроползу́
тыпроползёшь
он / она́ / оно́проползёт
мыпроползём
выпроползёте
они́проползу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропо́лз
Giống cái (она́)проползла́
Giống trung (оно́)проползло́
Số nhiều (они́)проползли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проползи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проползи́те

Họ từ của проползти́

Câu hỏi thường gặp

проползти nghĩa là gì?

проползти (động từ) nghĩa là bò qua, trườn qua.

проползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проползти́ (phiên âm Latinh propolztí, IPA [prəpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.