TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просте́нок

giống đựcbất động vật
prosténok[prɐˈsʲtʲenək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просте́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просте́нок nghĩa là Khoảng tường giữa hai cửa sổ.

Nghĩa của просте́нок

Danh từ

  1. Khoảng tường giữa hai cửa sổ.

Biến cách của просте́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просте́нокпросте́нки
Sinh cách кого? чего?просте́нкапросте́нков
Tặng cách кому? чему?просте́нкупросте́нкам
Đối cách кого? что?просте́нокпросте́нки
Công cụ cách кем? чем?просте́нкомпросте́нками
Giới cách о ком? о чём?просте́нкепросте́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просте́нок

Câu hỏi thường gặp

простенок nghĩa là gì?

простенок (danh từ) nghĩa là Khoảng tường giữa hai cửa sổ.

простенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просте́нок (phiên âm Latinh prosténok, IPA [prɐˈsʲtʲenək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.