TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простолюди́н

giống đựcđộng vật
prostoljudín[prəstəlʲʉˈdʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простолюди́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простолюди́н nghĩa là dân thường, thường dân.

Nghĩa của простолюди́н

Danh từ

  1. Dân thường, thường dân.

Biến cách của простолюди́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?простолюди́нпростолюди́ны
Sinh cách кого? чего?простолюди́напростолюди́нов
Tặng cách кому? чему?простолюди́нупростолюди́нам
Đối cách кого? что?простолюди́напростолюди́нов
Công cụ cách кем? чем?простолюди́номпростолюди́нами
Giới cách о ком? о чём?простолюди́непростолюди́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với простолюди́н

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

простолюдин nghĩa là gì?

простолюдин (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.

простолюдин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простолюди́н (phiên âm Latinh prostoljudín, IPA [prəstəlʲʉˈdʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.