простона́ть
Dấu sắc trên простона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простона́ть nghĩa là rên, rên rỉ.
Nghĩa của простона́ть
Thể hoàn thành của стона́ть.
Động từ
- Rên, rên rỉ, rên khừ khừ.
- издать стон Rên, rên rỉ, rên siết.
- какое-л. время Rên [một thời gian].
- ра́неный простона́л всю ночьngười bị thương rên suốt đêm
Cặp thể của простона́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ простона́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | простону́ |
| ты | просто́нешь |
| он / она́ / оно́ | просто́нет |
| мы | просто́нем |
| вы | просто́нете |
| они́ | просто́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | простона́л |
| Giống cái (она́) | простона́ла |
| Giống trung (оно́) | простона́ло |
| Số nhiều (они́) | простона́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | простони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | простони́те |
Họ từ của простона́ть
Câu hỏi thường gặp
простонать nghĩa là gì?
простонать (động từ) nghĩa là rên, rên rỉ.
простонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простона́ть (phiên âm Latinh prostonátʹ, IPA [prəstɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.