TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простона́ть

thể hoàn thành
prostonátʹ[prəstɐˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простона́ть nghĩa là rên, rên rỉ.

Nghĩa của простона́ть

Thể hoàn thành của стона́ть.

Động từ

  1. Rên, rên rỉ, rên khừ khừ.
  2. издать стон Rên, rên rỉ, rên siết.
  3. какое-л. время Rên [một thời gian].
    • ра́неный простона́л всю ночьngười bị thương rên suốt đêm

Cặp thể của простона́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ простона́ть

NgôiTương lai
япростону́
тыпросто́нешь
он / она́ / оно́просто́нет
мыпросто́нем
выпросто́нете
они́просто́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)простона́л
Giống cái (она́)простона́ла
Giống trung (оно́)простона́ло
Số nhiều (они́)простона́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)простони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)простони́те

Họ từ của простона́ть

Câu hỏi thường gặp

простонать nghĩa là gì?

простонать (động từ) nghĩa là rên, rên rỉ.

простонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простона́ть (phiên âm Latinh prostonátʹ, IPA [prəstɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.