TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прототи́п

giống đựcbất động vật
prototíp[prətɐˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прототи́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прототи́п nghĩa là nguyên hình, mẫu mực.

Nghĩa của прототи́п

Danh từ

  1. Nguyên hình, mẫu mực, mô phạm; (văn học) nguyên mẫu, người mẫu.

Biến cách của прототи́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прототи́ппрототи́пы
Sinh cách кого? чего?прототи́папрототи́пов
Tặng cách кому? чему?прототи́пупрототи́пам
Đối cách кого? что?прототи́ппрототи́пы
Công cụ cách кем? чем?прототи́помпрототи́пами
Giới cách о ком? о чём?прототи́пепрототи́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прототи́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прототип nghĩa là gì?

прототип (danh từ) nghĩa là nguyên hình, mẫu mực.

прототип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прототи́п (phiên âm Latinh prototíp, IPA [prətɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.