протяну́ть
Dấu sắc trên протяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протяну́ть nghĩa là đưa ra, chìa ra.
Nghĩa của протяну́ть
Động từ
- Đưa ra, chìa ra (протяну́ть ру́ку — chìa tay); giăng, kéo (dây); kéo dài, cầm cự (một thời gian).
Chia động từ протяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | протяну́ |
| ты | протя́нешь |
| он / она́ / оно́ | протя́нет |
| мы | протя́нем |
| вы | протя́нете |
| они́ | протя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протяну́л |
| Giống cái (она́) | протяну́ла |
| Giống trung (оно́) | протяну́ло |
| Số nhiều (они́) | протяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протяни́те |
Họ từ của протяну́ть
Câu hỏi thường gặp
протянуть nghĩa là gì?
протянуть (động từ) nghĩa là đưa ra, chìa ra.
протянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протяну́ть (phiên âm Latinh protjanútʹ, IPA [prətʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.