TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протяну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
protjanútʹ[prətʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протяну́ть nghĩa là đưa ra, chìa ra.

Nghĩa của протяну́ть

Động từ

  1. Đưa ra, chìa ra (протяну́ть ру́ку — chìa tay); giăng, kéo (dây); kéo dài, cầm cự (một thời gian).

Chia động từ протяну́ть

NgôiTương lai
япротяну́
тыпротя́нешь
он / она́ / оно́протя́нет
мыпротя́нем
выпротя́нете
они́протя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протяну́л
Giống cái (она́)протяну́ла
Giống trung (оно́)протяну́ло
Số nhiều (они́)протяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протяни́те

Họ từ của протяну́ть

Câu hỏi thường gặp

протянуть nghĩa là gì?

протянуть (động từ) nghĩa là đưa ra, chìa ra.

протянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протяну́ть (phiên âm Latinh protjanútʹ, IPA [prətʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.