проучи́ть
Dấu sắc trên проучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проучи́ть nghĩa là trị cho một trận, trừng phạt, học.
Nghĩa của проучи́ть
Động từ
- khẩu ngữ наказать Cho... một bài học nên thân, trị cho... một trận, trừng phạt, trừng trị. + đối cách
- что-л. Học. + đối cách
- кого-л. Dạy. + đối cách
- проучи́ть уро́ки весь ве́черhọc bài suốt buổi tối
- всю жизнь проучи́ть дете́йsuốt đời dạy trẻ
Chia động từ проучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проучу́ |
| ты | проу́чишь |
| он / она́ / оно́ | проу́чит |
| мы | проу́чим |
| вы | проу́чите |
| они́ | проу́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проучи́л |
| Giống cái (она́) | проучи́ла |
| Giống trung (оно́) | проучи́ло |
| Số nhiều (они́) | проучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проучи́те |
Họ từ của проучи́ть
Câu hỏi thường gặp
проучить nghĩa là gì?
проучить (động từ) nghĩa là trị cho một trận, trừng phạt, học.
проучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проучи́ть (phiên âm Latinh proučítʹ, IPA [prəʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.