TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проучи́ть

thể hoàn thành
proučítʹ[prəʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проучи́ть nghĩa là trị cho một trận, trừng phạt, học.

Nghĩa của проучи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ наказать Cho... một bài học nên thân, trị cho... một trận, trừng phạt, trừng trị. + đối cách
  2. что-л. Học. + đối cách
  3. кого-л. Dạy. + đối cách
    • проучи́ть уро́ки весь ве́черhọc bài suốt buổi tối
    • всю жизнь проучи́ть дете́йsuốt đời dạy trẻ

Chia động từ проучи́ть

NgôiTương lai
япроучу́
тыпроу́чишь
он / она́ / оно́проу́чит
мыпроу́чим
выпроу́чите
они́проу́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проучи́л
Giống cái (она́)проучи́ла
Giống trung (оно́)проучи́ло
Số nhiều (они́)проучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проучи́те

Họ từ của проучи́ть

Câu hỏi thường gặp

проучить nghĩa là gì?

проучить (động từ) nghĩa là trị cho một trận, trừng phạt, học.

проучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проучи́ть (phiên âm Latinh proučítʹ, IPA [prəʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.