TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прошвырну́ться

thể hoàn thành
prošvyrnútʹsja[prəʂvɨrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прошвырну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прошвырну́ться nghĩa là đi dạo, đi chơi.

Nghĩa của прошвырну́ться

Động từ

  1. Đi dạo, đi chơi.

Chia động từ прошвырну́ться

NgôiTương lai
япрошвырну́сь
тыпрошвырнёшься
он / она́ / оно́прошвырнётся
мыпрошвырнёмся
выпрошвырнётесь
они́прошвырну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прошвырну́лся
Giống cái (она́)прошвырну́лась
Giống trung (оно́)прошвырну́лось
Số nhiều (они́)прошвырну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прошвырни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прошвырни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прошвырну́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прошвырнуться nghĩa là gì?

прошвырнуться (động từ) nghĩa là đi dạo, đi chơi.

прошвырнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прошвырну́ться (phiên âm Latinh prošvyrnútʹsja, IPA [prəʂvɨrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.