TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проявля́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
projavljátʹ[prə(j)ɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проявля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проявля́ть nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

Nghĩa của проявля́ть

Động từ

  1. Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra.
    • прояви́ть большу́ю акти́вностьbiểu lộ (biểu thị, tỏ rõ) tinh thần tích cực cao độ
    • прояви́ть больши́е зна́нияtỏ rõ (biểu hiện) những kiến thức rộng lớn
    • прояви́ть заботу́ о ко́м-л.biểu lộ (tỏ rõ) sự quan tâm đến ai
    • проявля́ть своё де́йствиеphát sinh tác dụng
    • проявля́ть нетерпе́ниеtỏ ra suốt ruột, lộ vẻ nóng ruột
    • проявля́ть нереши́тельностьtỏ ra dao động, ngập ngừng, do dự
    • фотоrửa, tráng, làm... hiện hình (hiện ảnh)
    • проявля́ть плёнкуtráng phim, rửa phim

Cặp thể của проявля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проявля́ть

NgôiHiện tại
япроявля́ю
тыпроявля́ешь
он / она́ / оно́проявля́ет
мыпроявля́ем
выпроявля́ете
они́проявля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проявлять.

Quá khứ

Giống đực (он)проявля́л
Giống cái (она́)проявля́ла
Giống trung (оно́)проявля́ло
Số nhiều (они́)проявля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проявля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проявля́йте

Họ từ của проявля́ть

Câu ví dụ với проявля́ть

  • Он проявляет любопытство ко всему. Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проявлять nghĩa là gì?

проявлять (động từ) nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

проявлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проявля́ть (phiên âm Latinh projavljátʹ, IPA [prə(j)ɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.