пря́ник
Dấu sắc trên пря́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пря́ник nghĩa là bánh quế, bánh bàng.
Nghĩa của пря́ник
Danh từ
- Bánh quế, bánh bàng.
Biến cách của пря́ник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пря́ник | пря́ники |
| Sinh cách кого? чего? | пря́ника | пря́ников |
| Tặng cách кому? чему? | пря́нику | пря́никам |
| Đối cách кого? что? | пря́ник | пря́ники |
| Công cụ cách кем? чем? | пря́ником | пря́никами |
| Giới cách о ком? о чём? | пря́нике | пря́никах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пря́ник
Câu ví dụ với пря́ник
- В Праздник середины осени семьи собираются вместе, едят "лунные пряники" и любуются луной. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пряник nghĩa là gì?
пряник (danh từ) nghĩa là bánh quế, bánh bàng.
пряник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пря́ник (phiên âm Latinh prjánik, IPA [ˈprʲænʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.