TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пульса́ция

giống cáibất động vật
pulʹsácija[pʊlʲˈsat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пульса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пульса́ция nghĩa là sự có mạch, đập.

Nghĩa của пульса́ция

Danh từ

  1. Sự có mạch, đập, mạch động, xung động.

Biến cách của пульса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пульса́цияпульса́ции
Sinh cách кого? чего?пульса́циипульса́ций
Tặng cách кому? чему?пульса́циипульса́циям
Đối cách кого? что?пульса́циюпульса́ции
Công cụ cách кем? чем?пульса́циейпульса́циями
Giới cách о ком? о чём?пульса́циипульса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пульса́ция

Câu hỏi thường gặp

пульсация nghĩa là gì?

пульсация (danh từ) nghĩa là sự có mạch, đập.

пульсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пульса́ция (phiên âm Latinh pulʹsácija, IPA [pʊlʲˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.