TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пупы́рышек

giống đựcbất động vật
pupýryšek[pʊˈpɨrɨʂɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пупы́рышек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пупы́рышек nghĩa là mụn nhọt, mụn.

Nghĩa của пупы́рышек

Danh từ

  1. Mụn nhọt, mụn.

Biến cách của пупы́рышек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пупы́рышекпупы́рышки
Sinh cách кого? чего?пупы́рышкапупы́рышков
Tặng cách кому? чему?пупы́рышкупупы́рышкам
Đối cách кого? что?пупы́рышекпупы́рышки
Công cụ cách кем? чем?пупы́рышкомпупы́рышками
Giới cách о ком? о чём?пупы́рышкепупы́рышках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пупы́рышек

Đồng nghĩa

Họ từ của пупы́рышек

Câu hỏi thường gặp

пупырышек nghĩa là gì?

пупырышек (danh từ) nghĩa là mụn nhọt, mụn.

пупырышек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пупы́рышек (phiên âm Latinh pupýryšek, IPA [pʊˈpɨrɨʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.