TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́хнуть

thể chưa hoàn thành
púxnutʹ[ˈpuxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́хнуть nghĩa là sưng húp, sưng lên.

Nghĩa của пу́хнуть

Động từ

  1. Sưng húp, sưng lên, húp lên, phồng lên, trương lên, sưng, mưng.

Cặp thể của пу́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пу́хнуть

NgôiHiện tại
япу́хну
тыпу́хнешь
он / она́ / оно́пу́хнет
мыпу́хнем
выпу́хнете
они́пу́хнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пухнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)пу́х
Giống cái (она́)пу́хла
Giống trung (оно́)пу́хло
Số nhiều (они́)пу́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пу́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пу́хните

Câu hỏi thường gặp

пухнуть nghĩa là gì?

пухнуть (động từ) nghĩa là sưng húp, sưng lên.

пухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́хнуть (phiên âm Latinh púxnutʹ, IPA [ˈpuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.