пу́хнуть
Dấu sắc trên пу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́хнуть nghĩa là sưng húp, sưng lên.
Nghĩa của пу́хнуть
Động từ
- Sưng húp, sưng lên, húp lên, phồng lên, trương lên, sưng, mưng.
Cặp thể của пу́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пу́хнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пу́хну |
| ты | пу́хнешь |
| он / она́ / оно́ | пу́хнет |
| мы | пу́хнем |
| вы | пу́хнете |
| они́ | пу́хнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пухнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пу́х |
| Giống cái (она́) | пу́хла |
| Giống trung (оно́) | пу́хло |
| Số nhiều (они́) | пу́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пу́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пу́хните |
Câu hỏi thường gặp
пухнуть nghĩa là gì?
пухнуть (động từ) nghĩa là sưng húp, sưng lên.
пухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́хнуть (phiên âm Latinh púxnutʹ, IPA [ˈpuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.